元となった例文
He made a large profit from buying and selling stocks.
中国語(簡体字)の翻訳
他通过买卖股票获得了巨额利润。
中国語(繁体字)の翻訳
他在股票買賣中獲得了巨大的利潤。
韓国語訳
그는 주식 매매로 큰 이익을 얻었다.
インドネシア語訳
Dia mendapat keuntungan besar dari jual beli saham.
ベトナム語訳
Anh ấy đã thu được lợi nhuận lớn từ việc mua bán cổ phiếu.
タガログ語訳
Kumita siya ng malaking kita mula sa pagbili at pagbenta ng mga stock.