元となった例文
Looking at the beautiful scenery of the gulf, my heart calmed down.
中国語(簡体字)の翻訳
看着わんにゅう的美丽风景,心情平静了。
中国語(繁体字)の翻訳
看著「わんにゅう」的美麗風景,心情平靜了。
韓国語訳
완뉴의 아름다운 풍경을 보고 마음이 차분해졌습니다.
インドネシア語訳
Melihat pemandangan indah di わんにゅう membuat hatiku tenang.
ベトナム語訳
Nhìn cảnh đẹp của vịnh, tôi cảm thấy lòng mình bình yên.
タガログ語訳
Nang makita ko ang magandang tanawin ng わんにゅう, nanatag ang loob ko.