元となった例文
The word '陳奮翰' is another way to write '珍紛漢'.
中国語(簡体字)の翻訳
“陈奋翰”这个词是“珍纷汉”的另一种表记方式。
中国語(繁体字)の翻訳
「陳奮翰」這個詞是「珍紛漢」的另一種表記方式。
韓国語訳
「陳奮翰」という言葉は「珍紛漢」の別の表記方法です。
インドネシア語訳
Kata "陳奮翰" adalah cara penulisan lain dari "珍紛漢".
ベトナム語訳
Từ '陳奮翰' là một cách viết khác của '珍紛漢'.
タガログ語訳
Ang salitang '陳奮翰' ay ibang paraan ng pagsulat ng '珍紛漢'.