We are planning to enter a new market.
中国語(簡体字)の翻訳
我们正在计划进入新的市场。
中国語(繁体字)の翻訳
我們正計劃進入新的市場。
韓国語訳
새로운 시장에 진출할 계획입니다.
インドネシア語訳
Kami berencana memasuki pasar baru.
ベトナム語訳
Chúng tôi đang lên kế hoạch thâm nhập thị trường mới.
タガログ語訳
Nagpaplano kaming pumasok sa bagong merkado.