元となった例文
In his rage, he set fire to his own house.
中国語(簡体字)の翻訳
他因愤怒而纵火烧了自己的房子。
中国語(繁体字)の翻訳
他一氣之下,縱火燒了自己的房子。
韓国語訳
그는 분노에 못 이겨 자신의 집에 불을 질렀다.
インドネシア語訳
Dia begitu marah sehingga membakar rumahnya sendiri.
ベトナム語訳
Anh ta vì quá tức giận đã phóng hỏa đốt nhà mình.
タガログ語訳
Sa sobrang galit niya, sinunog niya ang kanyang sariling bahay.