元となった例文
He was reading a true account of the incident.
中国語(簡体字)の翻訳
他在读那起事件的实录。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在閱讀那起事件的實錄。
韓国語訳
그는 그 사건의 실화 기록을 읽고 있었다.
インドネシア語訳
Dia sedang membaca kisah nyata tentang peristiwa itu.
ベトナム語訳
Anh ta đang đọc một bản tường thuật thực tế về vụ việc đó.
タガログ語訳
Binabasa niya ang isang totoong salaysay tungkol sa insidenteng iyon.