元となった例文
When I woke up at dawn, I heard the chirping of birds.
中国語(簡体字)の翻訳
黎明醒来时,听到鸟儿的啁啾。
中国語(繁体字)の翻訳
黎明醒來時,聽見鳥兒的啁啾聲。
韓国語訳
새벽에 눈을 뜨자 새들의 지저귐이 들렸다.
ベトナム語訳
Khi tỉnh dậy vào rạng đông, tôi nghe thấy tiếng chim hót.
タガログ語訳
Nang magising ako sa bukang-liwayway, narinig ko ang huni ng mga ibon.