元となった例文
His grandfather fought in the Second World War.
中国語(簡体字)の翻訳
他的祖父在第二次世界大战中参战。
中国語(繁体字)の翻訳
他的祖父在第二次世界大戰中作戰。
韓国語訳
그의 할아버지는 제2차 세계대전에서 싸웠다.
インドネシア語訳
Kakeknya berperang dalam Perang Dunia II.
ベトナム語訳
Ông của anh ấy đã chiến đấu trong Thế chiến thứ hai.
タガログ語訳
Nakipaglaban ang kanyang lolo sa Ikalawang Digmaang Pandaigdig.