最終更新日:2024/06/24
I will start the meeting at 9 a.m. Eastern European Time.
正解を見る
私は東ヨーロッパ時間で午前9時に会議を開始します。
編集履歴(0)
元となった例文
I will start the meeting at 9 a.m. Eastern European Time.
中国語(簡体字)の翻訳
我将在东欧时间上午9点开始会议。
中国語(繁体字)の翻訳
我會在東歐時間上午9點開始會議。
韓国語訳
동유럽 시간으로 오전 9시에 회의를 시작하겠습니다.
インドネシア語訳
Saya akan memulai rapat pada pukul 9 pagi Waktu Eropa Timur.
ベトナム語訳
Tôi sẽ bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ sáng theo giờ Đông Âu.
タガログ語訳
Magsisimula ako ng pulong sa alas-9 ng umaga, oras ng Silangang Europa.