元となった例文
The reverberation of that music is still in my ears.
中国語(簡体字)の翻訳
那音乐的交响仍然萦绕在耳边。
中国語(繁体字)の翻訳
那段音樂的交響仍然在耳邊迴響。
韓国語訳
그 음악의 교향이 아직도 귀에 남아 있다.
インドネシア語訳
Simfoni musik itu masih terngiang di telingaku.
ベトナム語訳
Âm hưởng của bản nhạc đó vẫn còn vương vấn trong tai.
タガログ語訳
Ang simponya ng musikang iyon ay nananatili pa rin sa aking mga tainga.