元となった例文
His new book provides a detailed authentic account of his life.
中国語(簡体字)の翻訳
他的新书详细描绘了他的人生实录。
中国語(繁体字)の翻訳
他的新書詳細描繪了他的人生實錄。
韓国語訳
그의 신간은 그의 인생 실록을 상세히 그리고 있습니다.
インドネシア語訳
Buku barunya menggambarkan secara rinci kisah nyata hidupnya.
ベトナム語訳
Cuốn sách mới của anh ấy ghi lại chi tiết cuộc đời anh.
タガログ語訳
Ang kanyang bagong libro ay detalyadong naglalarawan ng kanyang totoong buhay.