元となった例文
He thought there was a bomb in the box.
中国語(簡体字)の翻訳
他以为那个箱子里有炸弹。
中国語(繁体字)の翻訳
他以為那個箱子裡有炸彈。
韓国語訳
그는 그 상자에 폭탄이 들어 있다고 생각했다.
インドネシア語訳
Dia berpikir bahwa bom ada di dalam kotak itu.
ベトナム語訳
Anh ấy nghĩ rằng trong chiếc hộp đó có bom.
タガログ語訳
Inisip niya na may bomba sa kahon na iyon.