元となった例文
He is an excellent analyst who accurately analyzes market trends.
中国語(簡体字)の翻訳
他是一位出色的分析师,能够准确分析市场动向。
中国語(繁体字)の翻訳
他是一位出色的分析師,能準確分析市場動向。
韓国語訳
그는 뛰어난 분석가로서 시장의 동향을 정확하게 분석합니다.
インドネシア語訳
Dia adalah seorang analis yang unggul dan menganalisis tren pasar dengan tepat.
ベトナム語訳
Anh ấy là một nhà phân tích xuất sắc và phân tích chính xác xu hướng thị trường.
タガログ語訳
Siya ay isang mahusay na analista at tumpak niyang sinusuri ang mga takbo ng merkado.