これは一次会議の議題です。
This is the agenda for the first meeting.
这是第一次会议的议题。
這是第一次會議的議題。
이것은 1차 회의의 의제입니다.
Ini adalah agenda rapat pertama.
Đây là chương trình nghị sự của cuộc họp lần thứ nhất.
Ito ang agenda para sa unang pulong.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★