元となった例文
He had to pay a fine for a parking violation.
中国語(簡体字)の翻訳
他因停车违规而被罚款。
中国語(繁体字)の翻訳
他因停車違規而被罰款。
韓国語訳
그는 주차 위반으로 벌금을 내게 되었다.
インドネシア語訳
Dia harus membayar denda karena pelanggaran parkir.
ベトナム語訳
Anh ấy đã phải nộp tiền phạt vì vi phạm đỗ xe.
タガログ語訳
Kinailangan niyang magbayad ng multa dahil sa paglabag sa paradahan.