元となった例文
That betrayal was an unbearable disgrace to him.
中国語(簡体字)の翻訳
对他来说,那背叛是难以忍受的屈辱。
中国語(繁体字)の翻訳
那份背叛對他來說,是難以忍受的屈辱。
韓国語訳
그 배신은 그에게 참을 수 없는 굴욕이었다.
インドネシア語訳
Pengkhianatan itu adalah penghinaan yang tak tertahankan baginya.
ベトナム語訳
Sự phản bội đó đối với anh là một nỗi nhục không thể chịu nổi.
タガログ語訳
Ang pagtataksil na iyon ay isang kahihiyan na hindi niya matiis.