元となった例文
I watched the sun slowly sink toward the horizon.
中国語(簡体字)の翻訳
凝视着夕阳慢慢沉入地平线。
中国語(繁体字)の翻訳
凝視著夕陽慢慢沉向地平線。
韓国語訳
저녁 해가 수평선 쪽으로 천천히 지는 것을 바라보았다.
インドネシア語訳
Aku menatap matahari terbenam yang perlahan-lahan tenggelam menuju cakrawala.
ベトナム語訳
Nhìn chăm chú mặt trời lặn chậm rãi chìm về phía đường chân trời.
タガログ語訳
Pinanood ko nang dahan-dahan ang paglubog ng araw patungo sa abot-tanaw.