元となった例文
He has an ugly face, but his heart is beautiful.
中国語(簡体字)の翻訳
他长得丑,但心地善良。
中国語(繁体字)の翻訳
他長得很醜,但心地善良。
韓国語訳
그는 얼굴은 못생겼지만 마음은 아름답다.
インドネシア語訳
Wajahnya jelek, tetapi hatinya indah.
ベトナム語訳
Anh ấy có khuôn mặt xấu xí nhưng tấm lòng đẹp.
タガログ語訳
May pangit siyang mukha, ngunit maganda ang puso niya.