元となった例文
This garment is what people in ancient times used to wear.
中国語(簡体字)の翻訳
这件衣服是古代人穿的。
中国語(繁体字)の翻訳
這件衣服是古代人所穿的。
韓国語訳
이 옷은 고대 사람들이 입었던 것입니다.
インドネシア語訳
Pakaian ini dipakai oleh orang-orang pada zaman kuno.
ベトナム語訳
Bộ trang phục này là thứ người cổ đại đã mặc.
タガログ語訳
Ang damit na ito ay isinusuot ng mga sinaunang tao.