元となった例文
Ha continued to fight to conquer this country.
中国語(簡体字)の翻訳
霸为了征服这个国家而不断战斗。
中国語(繁体字)の翻訳
覇為了征服這個國家而不斷戰鬥。
韓国語訳
패는 이 나라를 정복하기 위해 계속 싸웠다.
インドネシア語訳
覇 terus berjuang untuk menaklukkan negeri ini.
ベトナム語訳
Kẻ bá chủ đã tiếp tục chiến đấu để chinh phục đất nước này.
タガログ語訳
Patuloy na nakipaglaban si Ha upang sakupin ang bansang ito.