元となった例文
At his sudden proposal, I was taken aback.
中国語(簡体字)の翻訳
他突如其来的提议让我愣住了。
中国語(繁体字)の翻訳
我被他突如其來的提議嚇了一跳。
韓国語訳
그의 갑작스러운 제안에 나는 깜짝 놀랐다.
インドネシア語訳
Saya terkejut oleh usulannya yang tiba-tiba.
ベトナム語訳
Tôi sững người trước đề nghị đột ngột của anh ấy.
タガログ語訳
Nabigla ako sa kanyang biglaang mungkahi.