元となった例文
The excellence of his paintings cannot be understood at a glance.
中国語(簡体字)の翻訳
他的画的妙处,仅凭一眼是无法理解的。
中国語(繁体字)の翻訳
他的畫作的妙處不是一眼就能看懂。
韓国語訳
그의 그림이 가진 묘미는 한눈에 봐서는 이해할 수 없다.
インドネシア語訳
Keistimewaan lukisannya tidak dapat dipahami sekilas.
ベトナム語訳
Sự tinh tế trong tranh của anh ấy không thể hiểu được chỉ bằng một cái nhìn.
タガログ語訳
Ang kakaibang kahusayan ng kanyang larawan ay hindi agad mauunawaan sa unang tingin.