元となった辞書の項目
対バン
ひらがな
たいばん
名詞
日本語の意味
複数のバンドやアーティストが出演し、順番に演奏を行うライブイベントのこと。共演ライブ。 / (広義)二つ以上の音楽グループが同じ会場・同じ日程で行うコンサート。対決・合同のニュアンスを含むことが多い。
やさしい日本語の意味
ふたついじょうのバンドが、かわりばんこにえんそうするライブのこと
中国語(簡体字)の意味
联合演出(多组艺人分时段出演) / 共演专场 / 拼场演出
中国語(繁体字)の意味
多組表演者同場輪流演出的活動 / 聯合演出(分時段登台) / 共演專場或合辦演唱會
韓国語の意味
여러 밴드가 같은 무대에서 순서대로 공연하는 합동 라이브 / 두 팀 이상이 함께 여는 공동 공연
ベトナム語の意味
buổi diễn chung của nhiều ban nhạc, lần lượt biểu diễn / sự kiện âm nhạc có nhiều nghệ sĩ/ban nhạc thay phiên trình diễn
タガログ語の意味
konsiyertong pinagtatanghalan ng dalawa o higit pang banda, sunod-sunod ang set / pinagsamang gig ng maraming banda sa iisang gabi / magkasamang pagtatanghal ng iba’t ibang banda sa magkakahiwalay na oras
意味(1)
music event featuring multiple performers at different times
( canonical )
( romanization )