最終更新日:2024/06/25
正解を見る

土嚢

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

土嚢

ひらがな
どのう
名詞
日本語の意味
砂や土を袋に詰めて作った防護用の袋や、その積み上げたもの。洪水や浸水防止、銃弾・爆風よけなどに用いる。
やさしい日本語の意味
つちやすなをふくろにつめたもの。みずがはいってくるのをとめるためにつかう。
中国語(簡体字)の意味
装沙或土的袋子,用于防洪、筑堤、加固工事等 / 由沙袋堆成的临时防护设施或堤坝
中国語(繁体字)の意味
裝沙的袋子,用於防洪、臨時工事或軍事防禦 / 以沙袋堆砌的臨時防護障礙
韓国語の意味
모래주머니 / 모래자루 / 흙주머니
インドネシア語
karung pasir / penghalang dari karung pasir
ベトナム語の意味
bao cát dùng để chống lũ, chắn nước / túi cát gia cố công sự, công trình / vật chắn bằng bao cát
タガログ語の意味
sako ng buhangin / sako ng buhangin na pangharang sa baha
このボタンはなに?

As a measure against flooding, we piled up sandbags around our house.

中国語(簡体字)の翻訳

作为防洪措施,我们在房子周围堆起了沙袋。

中国語(繁体字)の翻訳

作為防洪對策,我們在房子周圍堆起了沙包。

韓国語訳

홍수 대비로 집 주변에 모래주머니를 쌓았습니다.

インドネシア語訳

Sebagai tindakan penanggulangan banjir, kami menumpuk karung-karung pasir di sekitar rumah.

ベトナム語訳

Để phòng chống lũ lụt, chúng tôi đã chất bao cát quanh nhà.

タガログ語訳

Bilang hakbang laban sa baha, nag-ipon kami ng mga bag ng buhangin sa paligid ng bahay.

このボタンはなに?
意味(1)

sandbag

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★