元となった辞書の項目
カレン
ひらがな
かれん
固有名詞
日本語の意味
日本語の女性の名。「花蓮」「可憐」「香恋」など様々な当て字がある。 / 英語圏の姓・名 “Cullen / Karen” などのカタカナ表記。 / 架空作品などのキャラクター名として用いられる固有名。
やさしい日本語の意味
おもにえいごのなまえカレンをうつしたかたかなのひょうきである
中国語(簡体字)の意味
英文姓氏“Cullen”的日语片假名写法 / 卡伦(英姓“Cullen”的音译)
中国語(繁体字)の意味
英語姓氏「Cullen」的日語音譯 / 指「庫倫」姓氏的日語寫法
韓国語の意味
영어 성씨 ‘Cullen’의 일본어 표기 / 컬런(영어 성씨)를 가타카나로 옮긴 형태
インドネシア語
alih aksara Jepang (katakana) dari marga Inggris "Cullen" / bentuk penulisan Jepang untuk nama keluarga "Cullen"
ベトナム語の意味
phiên âm tiếng Nhật của họ Cullen (tiếng Anh) / họ tiếng Anh, được chuyển tự thành "カレン" trong tiếng Nhật
タガログ語の意味
Hapones na transliterasyon ng apelyidong Ingles na Cullen / Baybay sa Hapon ng apelyidong Cullen
意味(1)
A transliteration of the English surname Cullen
( romanization )