最終更新日:2024/06/27
正解を見る

愛聴

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

愛聴

ひらがな
あいちょう
名詞
日本語の意味
特に好んで聞くこと。また、その音楽や番組など。
やさしい日本語の意味
とくにすきで、なんどもくりかえしてよくきくおんがくやきょく
中国語(簡体字)の意味
收听偏好 / 喜爱的收听内容 / 常听的曲目
中国語(繁体字)の意味
偏好的聆聽 / 喜愛收聽的內容(如音樂、節目) / 常聽的曲目或作品
韓国語の意味
애정을 가지고 즐겨 들음 / 좋아해서 자주 듣는 것 / 즐겨 듣는 음악·방송
ベトナム語の意味
sự ưa thích việc nghe (nhạc, chương trình) / mục/bài/chương trình yêu thích để nghe / thứ thường xuyên nghe nhất
タガログ語の意味
paboritong pinakikinggan / madalas na pinakikinggan / kinahiligang pinakikinggan
このボタンはなに?

His new album has become one of my preferred listening.

中国語(簡体字)の翻訳

他的新专辑成了我常听的专辑之一。

中国語(繁体字)の翻訳

他的新專輯已成為我愛聽的專輯之一。

韓国語訳

그의 새 앨범은 내가 즐겨 듣는 앨범 중 하나가 되었습니다.

ベトナム語訳

Album mới của anh ấy đã trở thành một trong những album yêu thích của tôi.

タガログ語訳

Ang bago niyang album ay naging isa sa mga paborito kong pinapakinggan.

このボタンはなに?
意味(1)

preferred listening

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★