最終更新日:2025/08/31

each person supporting (patronizing) his (her) own favorite

正解を見る

贔屓贔屓

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

贔屓贔屓

ひらがな
ひいきびいき
名詞
日本語の意味
贔屓贔屓
やさしい日本語の意味
人がそれぞれに自分の一番おうえんする人やチームを強くおすこと
中国語(簡体字)の意味
各人支持自己偏爱的对象 / 各自偏袒自己喜欢的一方 / 各人各捧各的
中国語(繁体字)の意味
各自支持自己喜歡的對象 / 各自偏袒自己中意的一方 / 人人各為其主的情況
韓国語の意味
각자 자기 편만 드는 일 / 서로 제 편을 편드는 치우친 상태
ベトナム語の意味
ai nấy ủng hộ người/đội mình thích / sự thiên vị theo phe mình / mỗi người nâng đỡ thần tượng của mình
タガログ語の意味
kanya-kanyang pagkiling sa paborito / kanya-kanyang pagpanig sa sariling paborito / kanya-kanyang pagtangkilik sa kinikilingan
このボタンはなに?

The stands were full of people each supporting their own favorites, and the cheering contests over the same players grew intense.

中国語(簡体字)の翻訳

看台上各自偏袒,围绕同一名选手的应援战正白热化。

中国語(繁体字)の翻訳

觀眾席上各自偏袒,為同一位選手的應援大戰白熱化。

韓国語訳

관중석은 편들기로 가득했고, 같은 선수를 둘러싼 응원전이 뜨겁게 달아올랐다.

ベトナム語訳

Khán đài đầy rẫy những người cổ vũ cho riêng mình, cuộc tranh giành cổ vũ dành cho cùng một tuyển thủ trở nên vô cùng sôi nổi.

タガログ語訳

Ang mga manonood sa mga upuan ay may kanya-kanyang paborito, at umiinit ang paligsahan ng pagsuporta para sa iisang manlalaro.

このボタンはなに?
意味(1)

each person supporting (patronizing) his (her) own favorite

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★