最終更新日:2024/06/27
(bibliography) the description of the provenance of a book, compare English preface
正解を見る
識語
編集履歴(0)
元となった辞書の項目
識語
ひらがな
しきご
名詞
日本語の意味
書物などに付された、その由来・来歴・伝来などについての説明文。また、そのような説明を記した部分。 / 本の成立事情や執筆経緯、入手・所蔵の履歴などを述べた文章。
やさしい日本語の意味
本のはじめにある、その本がどう作られたかをしらせる文のこと
中国語(簡体字)の意味
(书目学)记述书籍来源、流传的说明文字 / 题识或附记,用于说明版本、来历等
中国語(繁体字)の意味
書籍來歷、版本源流等的說明文字 / 題識或跋中記載刊刻、傳抄、藏書等資訊的記述 / 書前或書後的附記,偏重來源與編印經過
韓国語の意味
서지학에서 책의 연원·출처·전래를 밝히는 글 / 책의 간행 경위와 소장 변천을 기록한 설명문
ベトナム語の意味
ghi chép (thư mục) về xuất xứ và quá trình lưu truyền của một bản sách / ghi chú của chủ sở hữu/độc giả để xác định nguồn gốc, quá trình sở hữu của cuốn sách
タガログ語の意味
tala ng pinagmulan at kasaysayan ng isang aklat / nota tungkol sa pagmamay-ari at paglipat-lipat ng aklat / maikling pahayag na naglalarawan ng pinanggalingan ng aklat, kahawig ng paunang salita
意味(1)
(bibliography) the description of the provenance of a book, compare English preface
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )