元となった辞書の項目
実解析
ひらがな
じっかいせき
名詞
日本語の意味
実数を対象とする解析学の一分野で、極限・連続・微分・積分・級数などを厳密に扱う数学の理論。 / 現象やデータを、理論に基づいて数量的・論理的に分析すること。
やさしい日本語の意味
すうがくで、じっすうをつかってかんがえる学問で、かんすうの性質を調べること
中国語(簡体字)の意味
实分析 / 实变分析 / 研究实数与实值函数的数学分支
中国語(繁体字)の意味
數學中研究實數及實變函數的分析分支 / 涵蓋極限、連續、微分、積分、級數、測度等理論的學科
韓国語の意味
실수와 실변수 함수의 성질을 다루는 해석학의 분야 / 극한·연속·미분·적분 등을 엄밀히 연구하는 수학 분과
ベトナム語の意味
giải tích thực / nhánh toán học nghiên cứu số thực và hàm số thực (giới hạn, liên tục, đạo hàm, tích phân) / môn học nền tảng về đo lường và tích phân trên tập số thực
タガログ語の意味
Sangay ng matematika na nag-aaral ng mga tunay na bilang at mga punsiyong may tunay na halaga. / Pag-aaral ng hangganan, kontinwidad, diferensasyon, at integrasyon ng mga punsiyong real. / Mahigpit na pag-aaral ng pag-uugali ng mga punsiyong real, sekwensiya, at serye.
意味(1)
real analysis
( romanization )
( hiragana )