元となった辞書の項目
今が今まで
ひらがな
いまがいままで
副詞
日本語の意味
現在に至るまでの間ずっと / 今この瞬間まで継続して
やさしい日本語の意味
いままでずっとという気持ちをつよく言うことば
中国語(簡体字)の意味
直到此刻 / 一直到现在 / 迄今为止
中国語(繁体字)の意味
直到此刻為止 / 到目前為止 / 直到剛才為止
韓国語の意味
지금 이 순간까지 / 바로 지금까지 / 이때까지 내내
インドネシア語
hingga detik ini / sampai saat ini / sampai sekarang ini
ベトナム語の意味
cho đến ngay lúc này / tính đến thời điểm này / cho tới tận bây giờ
タガログ語の意味
hanggang sa mismong sandaling ito / hanggang ngayon mismo / magpahanggang ngayon
意味(1)
up to this very moment
( canonical )
( romanization )