元となった辞書の項目
どうきょく
漢字
同局 / 同曲 / 同極
名詞
日本語の意味
同じ局 / 同じ曲 / 同じ極
やさしい日本語の意味
おなじきょくやおなじきょくせん、またはおなじきょくをもつものをさすことば
中国語(簡体字)の意味
同一机关或广播电台/电视台 / 同一乐曲/曲目 / 同一极(同极性)
中国語(繁体字)の意味
同一機構或部門(尤指同一家廣播或電視臺) / 同一曲目(同一首歌曲或樂曲) / 同一極(如磁極或電極)
韓国語の意味
같은 방송국·기관 / 같은 곡 / 같은 극
ベトナム語の意味
cùng cơ quan/cục; cùng đài (phát thanh, truyền hình) / cùng bản nhạc/khúc (âm nhạc) / đồng cực, cùng cực tính (vật lý)
タガログ語の意味
kaparehong ahensiya o istasyon / parehong kanta/tugtugin / magkaparehong polo (sa magneto/kuryente)
意味(1)
同局:
意味(2)
同曲:
意味(3)
同極:
( romanization )