最終更新日:2024/06/26
something or someone small or insignificant among great things or people; a fool among sages
正解を見る
海老の鯛交じり
編集履歴(0)
元となった辞書の項目
海老の鯛交じり
ひらがな
えびのたいまじり
漢字
海老の鯛混じり
フレーズ
慣用表現
日本語の意味
重要人物や優れた人々の中にいる、取るに足らない人や存在を指す表現。 / 賢者や優れた人物が集まる中にいる、愚か者や出来の悪い者をたとえる言い回し。
やさしい日本語の意味
おおぜいのすぐれた人の中にいる、力のない人やまぬけな人のようす
中国語(簡体字)の意味
小人物夹在大人物之中 / 愚者混在贤者之间 / 众强者中显得渺小者
中国語(繁体字)の意味
小人物混在大人物之中 / 愚者混在賢者之中 / 庸才混在俊傑之列
韓国語の意味
뛰어난 것들 사이에 섞인 보잘것없는 것 / 훌륭한 사람들 사이에 낀 보잘것없는 사람 / 현자들 사이의 바보
インドネシア語
yang remeh di tengah yang unggul / si bodoh di tengah para bijak
ベトナム語の意味
kẻ tầm thường giữa bậc tài giỏi / kẻ dốt nát giữa bậc hiền triết / vật nhỏ mọn lẫn trong những thứ lớn lao
タガログ語の意味
hamak sa piling ng magagaling / hangal sa hanay ng mga pantas / maliit o di-kahalata sa gitna ng mga dakila
意味(1)
something or someone small or insignificant among great things or people; a fool among sages
( canonical )
( romanization )