最終更新日:2024/06/26
正解を見る

丸C

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

丸C

ひらがな
まるしー
名詞
日本語の意味
著作権を示す記号「©」のこと。特に、丸で囲まれたアルファベットのCを指す。
やさしい日本語の意味
本やえいぞうなどの作品について つくった人の けんりをしめす まるい きごう
中国語(簡体字)の意味
版权符号(©) / 著作权标志 / 版权标记
中国語(繁体字)の意味
版權符號 / 著作權標誌 / 版權記號
韓国語の意味
저작권 기호 / 저작권 표시 기호 / 저작권 마크
インドネシア語
simbol hak cipta (©) / huruf C dalam lingkaran yang menandakan hak cipta / tanda bahwa karya dilindungi hak cipta
ベトナム語の意味
ký hiệu bản quyền © / dấu © (chữ C trong vòng tròn) / biểu tượng chữ C trong vòng tròn chỉ bản quyền
タガログ語の意味
simbolo ng karapatang-sipi (©) / marka/tanda ng karapatang-sipi / bilog na C para sa copyright
このボタンはなに?

At the end of this book, the copyright symbol © is written.

中国語(簡体字)の翻訳

这本书的末尾标有一个带圈的 C 符号。

中国語(繁体字)の翻訳

在本書的最後,標有圓圈 C(©)。

韓国語訳

이 책의 마지막에는 원형 C(©)가 기재되어 있습니다.

インドネシア語訳

Di akhir buku ini terdapat simbol 'C' dalam lingkaran.

ベトナム語訳

Ở cuối cuốn sách này có ký hiệu chữ C trong vòng tròn.

タガログ語訳

Sa dulo ng librong ito, nakalagay ang letrang "C" na nasa loob ng bilog.

このボタンはなに?
意味(1)

the copyright symbol ©

canonical

romanization

error-unknown-tag

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★