最終更新日:2024/06/26
正解を見る

初日

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

初日

ひらがな
はつひので
漢字
初日の出
名詞
日本語の意味
物事が始まる最初の日。 / 興行・催し物などの初めて行う日。 / 一年の最初の日、元日。
やさしい日本語の意味
ついたちのあさにはじめてのひがのぼること
中国語(簡体字)の意味
元旦的日出 / 新年的第一次日出 / 一年首日的日出
中国語(繁体字)の意味
元旦的日出 / 新年第一天的日出
韓国語の意味
새해 첫날의 일출 / 1월 1일의 일출
インドネシア語
matahari terbit pada 1 Januari / fajar pertama Tahun Baru / matahari terbit pertama di awal tahun
ベトナム語の意味
bình minh ngày mồng 1 tháng 1 / mặt trời mọc ngày đầu năm / rạng đông đầu năm dương lịch
タガログ語の意味
unang pagsikat ng araw sa Enero 1 / unang bukang-liwayway ng Bagong Taon / pagsikat ng araw sa unang araw ng taon
このボタンはなに?

The sunrise on the first day of the New Year was very beautiful.

中国語(簡体字)の翻訳

新年第一天的日出非常美丽。

中国語(繁体字)の翻訳

元旦第一天的日出非常美麗。

韓国語訳

새해 첫날의 해돋이는 매우 아름다웠다.

インドネシア語訳

Matahari terbit pada hari pertama tahun baru sangat indah.

ベトナム語訳

Bình minh ngày đầu năm mới thật đẹp.

タガログ語訳

Ang pagsikat ng araw sa unang araw ng Bagong Taon ay napakaganda.

このボタンはなに?
意味(1)

sunrise on January 1

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★