最終更新日:2024/06/26

rite of placing a body in a coffin

正解を見る

納棺

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

納棺

ひらがな
のうかん
名詞
日本語の意味
死者の遺体を棺に納めること。棺に遺体を入れる儀式。
やさしい日本語の意味
なくなった人のからだを、ひつぎの中におさめる行いのこと
中国語(簡体字)の意味
入殓 / 将遗体放入棺材的仪式 / 将亡者安置入棺的礼仪
中国語(繁体字)の意味
將遺體置入棺木的儀式 / 入殮入棺的禮俗 / 安置遺體於棺內的過程
韓国語の意味
시신을 관에 넣는 의식 / 장례에서 시신을 관에 안치하는 절차
ベトナム語の意味
nghi thức nhập quan / lễ đặt thi thể vào quan tài / nghi thức đưa thi thể vào quan tài
タガログ語の意味
ritwal ng paglalagay ng labi sa kabaong / seremonya ng paglalagay ng bangkay sa kabaong / paglalagay ng katawan ng yumao sa kabaong
このボタンはなに?

He quietly watched the rite of placing the body in a coffin.

中国語(簡体字)の翻訳

他静静地注视着入殓仪式。

中国語(繁体字)の翻訳

他靜靜地注視著納棺的儀式。

韓国語訳

그는 관을 넣는 의식을 조용히 지켜보았다.

ベトナム語訳

Anh ấy lặng lẽ chứng kiến nghi lễ đóng quan tài.

タガログ語訳

Tahimik niyang pinanood ang ritwal ng paglalagay ng katawan sa kabaong.

このボタンはなに?
意味(1)

rite of placing a body in a coffin

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★