元となった辞書の項目
亜成虫
ひらがな
あせいちゅう
名詞
日本語の意味
昆虫の羽化過程において、成虫になる直前の未熟な段階や、その段階にある個体を指す。多くの場合、成虫とほぼ同じ形態をしているが、生殖能力が未発達である。
やさしい日本語の意味
むしがおとなになるまえのほぼおとなにちかいすがた
中国語(簡体字)の意味
蜉蝣等昆虫在成虫前的有翅阶段 / 介于若虫与成虫之间的过渡期,尚未性成熟
中国語(繁体字)の意味
蜉蝣在羽化為成蟲前的有翅過渡期 / 介於若蟲與成蟲之間的階段 / 具翅但未性成熟的準成蟲期
韓国語の意味
하루살이에서 성충 직전의 날달린 미성숙 단계 / 성충에 거의 이르렀지만 성적으로 미성숙한 곤충의 단계
インドネシア語
subimago / tahap pra-dewasa bersayap sebelum imago pada beberapa serangga (terutama lalat sehari) / fase antara nimfa dan imago pada serangga tertentu
ベトナム語の意味
giai đoạn tiền thành trùng ở phù du, ngay trước imago / cá thể có cánh chưa hoàn thiện, sắp trở thành thành trùng
タガログ語の意味
yugtong pa-adulto ng kulisap bago maging imago / may pakpak na yugto na hindi pa ganap na adulto
意味(1)
(entomology) subimago
( canonical )
( romanization )
( hiragana )