最終更新日:2024/06/24
正解を見る

台山

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

台山

ひらがな
たいざん
固有名詞
日本語の意味
Taishan (a city in Guangdong)
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのこうとうしょうにあるまちのなまえ
中国語(簡体字)の意味
广东省江门市下辖的县级市 / 台山市,位于广东省
中国語(繁体字)の意味
中國廣東省江門市下轄的縣級市(台山市) / 舊稱台山縣,簡稱台山
韓国語の意味
중국 광둥성 장먼시에 속한 도시 / 중국 광둥성의 현급시
インドネシア語
Taishan (kota di Guangdong, Tiongkok)
ベトナム語の意味
Đài Sơn (thành phố thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc) / Taishan, thành phố cấp huyện ở Quảng Đông, Trung Quốc
タガログ語の意味
lungsod sa Guangdong, Tsina / pangalan ng lungsod sa Tsina
このボタンはなに?

I am planning to go to Taishan in Guangdong Province next week.

中国語(簡体字)の翻訳

我下周打算去广东省台山。

中国語(繁体字)の翻訳

我下週打算去廣東省的臺山。

韓国語訳

저는 다음 주에 광둥성 타이산에 갈 예정입니다.

インドネシア語訳

Saya berencana pergi ke Taishan, Provinsi Guangdong minggu depan.

ベトナム語訳

Tôi dự định sẽ đến Taishan, tỉnh Quảng Đông vào tuần tới.

タガログ語訳

Balak kong pumunta sa Taishan sa Lalawigan ng Guangdong sa susunod na linggo.

このボタンはなに?
意味(1)

Taishan (a city in Guangdong)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★