最終更新日:2024/06/24
正解を見る

音調素

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音調素

ひらがな
おんちょうそ
名詞
日本語の意味
音韻論・音声学において、音の高低(ピッチ)の違いによって意味を区別する最小単位。声調言語で、同じ子音・母音の並びでも、声の高低パターンの違いによって語や文の意味を変える要素。 / トーン(声調)を区別的な機能(意味を分ける働き)をもつ単位としてとらえたもの。音素(phoneme)のうち、ピッチによる対立を担うもの。
やさしい日本語の意味
こえのたかさのきほんのちがい。これでことばのいみがかわる。
中国語(簡体字)の意味
能区分词义的声调单位 / 声调的音位单位 / 音系学中作为对立的声调要素
中国語(繁体字)の意味
在音系學中,能區分詞義的聲調單位 / 表示聲調差異的最小音位
韓国語の意味
성조의 최소 대립 단위 / 성조를 구별하는 음소 단위
インドネシア語
satuan nada yang membedakan makna (dalam bahasa tonal) / unsur fonologis berupa tinggi nada yang kontras
ベトナム語の意味
thanh vị / đơn vị âm vị học của thanh điệu dùng để khu biệt nghĩa / yếu tố thanh điệu tối thiểu phân biệt từ
タガログ語の意味
yunit ng tono na nakapaghihiwalay ng kahulugan / yunit ponolohikal ng tono sa wikang may tono / elemento ng tono sa sistema ng tunog ng wika
このボタンはなに?

A toneme is a part of linguistics, and it has the ability to change the meaning by changing the pitch or strength of a specific sound.

中国語(簡体字)の翻訳

音调素是语言学的一个部分,指通过改变特定音的音高或强度来改变意义的能力。

中国語(繁体字)の翻訳

音調素是語言學的一部分,具有透過改變特定音的音高或強度來改變語意的能力。

韓国語訳

음조 요소는 언어학의 일부로, 특정 소리의 높낮이나 세기를 바꿈으로써 의미를 바꿀 수 있는 능력을 가지고 있습니다.

インドネシア語訳

Tonem adalah bagian dari linguistik yang dapat mengubah makna dengan mengubah ketinggian atau kekuatan tertentu dari bunyi.

ベトナム語訳

Âm điệu là một bộ phận của ngôn ngữ học và có khả năng thay đổi nghĩa bằng cách thay đổi cao độ hoặc cường độ của một âm nhất định.

タガログ語訳

Ang mga tonema ay bahagi ng linggwistika, at may kakayahang baguhin ang kahulugan sa pamamagitan ng pagbabago ng tiyak na taas o lakas ng tunog.

このボタンはなに?
意味(1)

(phonetics) a toneme

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★