デザート / 食後の甘い菓子・果物など
món ăn mặn
món chính
món tráng miệng
món khai vị
前菜 / アペタイザー / 食欲をそそるために食前に出される軽い料理
món ăn nhẹ
(食事などの)一人分 / 配給量 / 割り当て分
gia vị
khẩu phần
khẩu vị
thực đơn
食事の一人前 / 食事の分量 / 配膳される食事の一食分
bữa ăn
suất ăn
món ăn
thức ăn
軽食 / おやつ / 間食
đồ ăn nhẹ
đồ uống lạnh
bữa ăn tối
món ăn chính
食事 / 食事の一回分
nhà ăn
一皿の食べ物 / 料理を盛った皿
đĩa thức ăn
nồi thức ăn
bát thức ăn
khay thức ăn
風味 / 味わい / 香味
hình dáng
hương vị
màu sắc
âm thanh
香り / 芳香 / よい香り / アロマ
mùi hôi
mùi tanh
mùi thơm
mùi khét
薄く切る / スライスする / 刻む
luộc
thái
nướng
rán
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★