確かな / 確実な / 確信している / 堅固な / しっかりした / 確定した
mơ hồ
có lẽ
tạm thời
chắc chắn
不確かな / 確信がない / はっきりしない / 疑わしい
đáng tin
không chắc
rõ ràng
自信がある / 自信に満ちた
rụt rè
lo lắng
tự tin
khiêm tốn
内気な / 恥ずかしがりの / 臆病な
dũng cảm
nhút nhát
mạnh dạn
勇敢な / 勇気のある / 度胸のある
cẩn thận
臆病な / 卑怯な / 小心な
bình tĩnh
kiêu ngạo
hèn nhát
忍耐強い / 辛抱強い / 根気強い
vội vàng
nóng nảy
lười biếng
kiên nhẫn
せっかちな / 気短な / 我慢できない / 辛抱強くない
thiếu tập trung
thiếu kiên nhẫn
thiếu trách nhiệm
thiếu tự tin
勤勉な / よく働く / まじめに努力する
thông minh
chăm chỉ
怠惰な / 怠け者の / ものぐさな
nhanh nhẹn
siêng năng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★