不明瞭な / 曖昧な / ぼんやりした / はっきりしない
rõ ràng
cụ thể
mơ hồ
chính xác
具体的な / 明確な / 特定の
khái quát
trừu tượng
一般的な / 漠然とした / 曖昧な / 大まかな / 具体性に欠ける
chung chung
chi tiết
不完全な / 不足している / 欠けている / 不十分な
hoàn hảo
đầy đủ
dư thừa
thiếu sót
役に立つ / 有用な / 有益な
bất lợi
vô ích
hữu ích
có hại
役に立たない / 無用な / 無益な
cần thiết
hiệu quả
効果的な / 有効な / 効率的な
phức tạp
tốn kém
効果のない / 効率の悪い / 非効率な / 有効でない
có hiệu quả
rất hiệu quả
kém hiệu quả
hiệu quả cao
信頼できる / 頼りになる / 信用に足る
đáng nghi ngờ
đáng tin cậy
đáng kính trọng
đáng chú ý
信頼できない / 当てにならない / 信用できない
không đáng giá
không đáng tin
không đáng kể
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★