本文へスキップ
10解答

ベトナム語例文発音問題 / 入門単語

Sáng sớm, gà trống gáy.

Tôi có một bể cá cảnh.

Tôi thấy một con bò sát.

Tôi có một con thú cưng.

Tôi thấy một con sâu bọ.

入門単語帳

入門単語帳の画像

まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★