Tôi nghe nhạc bằng tai nghe không dây.
Học sinh đang đọc sách.
Tôi là sinh viên.
giáo viên của tôi rất tốt.
Thầy giáo của tôi rất tốt.
Cô giáo của tôi rất tốt.
Hôm nay tôi có một bài học.
Tôi làm bài tập.
lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
Môn học của tôi là tiếng Anh.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★