Tôi sao chép tài liệu.
Tôi dán tờ giấy lên bảng.
Tôi có một máy ảnh.
Tôi thích ảnh này.
Máy tính có bộ nhớ 8 GB.
Tôi có một pin (ắc quy) mới.
Đây là sạc của tôi.
Cáp này ở trên bàn.
Tôi mua một ổ cứng mới.
Đây là USB của tôi.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★