本文へスキップ
10解答

ベトナム語例文発音問題 / 入門単語

Cái ấm trên bếp đang sôi.

Tôi có một bình nước.

Tôi có một chiếc chổi mới.

Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.

Tôi có một chiếc khăn.

入門単語帳

入門単語帳の画像

まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★