Rau này rất tươi.
Táo này hỏng.
Tôi đủ cao để chơi bóng rổ.
Tôi ăn cơm và uống nước.
Tôi thích trà nhưng tôi không thích cà phê.
Bạn muốn nước hoặc trà?
Tôi ở nhà vì mệt.
Trời mưa nên tôi ở nhà.
nếu trời mưa, tôi ở nhà.
Tôi ăn khi đói.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★