Tôi học tại trường.
Tôi rửa tay trước khi ăn.
Tôi ăn cơm sau khi làm việc.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi bộ.
Tôi muốn đi chơi, tuy nhiên trời mưa.
Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
Tôi cao hơn bạn.
Anh ấy chạy nhanh nhất.
Bạn có đói à?
Cảm ơn ạ.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★