Tôi đau họng.
のど
のどが痛いです。
I have a sore throat.
Tôi bị đau ở cổ tay.
手首
私の手首が痛いです。
My wrist hurts.
Bác sĩ kiểm mạch cho tôi.
脈拍
医者は私の脈拍を調べました。
The doctor checked my pulse.
Bác sĩ đo huyết áp của tôi.
血圧
医者は私の血圧を測ります。
The doctor measures my blood pressure.
Cơ thể tôi khỏe.
体
私の体は元気です。
My body is healthy.
Tôi mua một chiếc áo mới.
トップス / 上衣 / シャツ
私は新しいトップスを買いました。
I bought a new top.
Tôi có một chiếc áo sơ mi mới.
ワイシャツ
私は新しいワイシャツを持っています。
I have a new dress shirt.
Tôi có một áo thun mới.
Tシャツ
私は新しいTシャツを持っています。
I have a new T-shirt.
Tôi có một chiếc áo khoác mới.
上着 / 外套 / コート / アウター
私は新しい上着を持っています。
I have a new coat.
Tôi có một chiếc áo len.
セーター
私はセーターを一着持っています。
I have a sweater.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★