Tôi bị đau đầu gối.
膝
私の膝が痛いです。
My knee hurts.
Tôi bị đau cổ chân.
足首
足首が痛いです。
My ankle hurts.
Bàn chân tôi bị đau.
足
私の足が痛いです。
My foot hurts.
Ngón chân của tôi bị đau.
足の指 / 足指 / 足趾(そくし)
私の足の指が痛いです。
My toe hurts.
tim tôi khỏe.
心臓
私の心臓は健康です。
My heart is healthy.
Tôi có hai phổi khỏe mạnh.
肺
私の肺は元気です。
My lungs are healthy.
Tôi đau dạ dày.
胃(臓器)
私は胃が痛いです。
My stomach hurts.
Con chó ăn xương.
骨
犬が骨を食べます。
The dog eats a bone.
Làn da tôi mềm.
肌
私の肌は柔らかいです。
My skin is soft.
Tôi thấy máu.
血
私は血が見えます。
I see blood.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★