Tôi thích mùa xuân.
春
私は春が好きです。
I like spring.
Mùa hè trời nóng.
夏
夏は暑いです。
Summer is hot.
Mùa thu, lá cây vàng rơi.
秋
秋には木の葉が落ちます。
In autumn, the leaves fall.
Tôi thích mùa đông.
冬
私は冬が好きです。
I like winter.
Vào thứ hai tôi đi học.
月曜日
月曜日に学校に行きます。
On Monday I go to school.
Tôi đi chợ vào thứ ba.
火曜日
私は火曜日に市場へ行きます。
I go to the market on Tuesday.
Tôi đi học vào thứ tư.
水曜日
私は水曜日に学校へ行きます。
I go to school on Wednesday.
Tôi đi chợ vào thứ năm.
木曜日
私は木曜日に市場へ行きます。
I go to the market on Thursday.
Tôi đi chợ vào thứ sáu.
金曜日
私は金曜日に市場へ行きます。
I go to the market on Friday.
Tôi đi chợ vào thứ bảy.
土曜日
私は土曜日に市場へ行きます。
I go to the market on Saturday.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★